Từ vựng
波紋 (はもん, hamon) nghĩa là gì?
波紋 (はもん, hamon) trong tiếng Nhật nghĩa là gợn sóng lan tỏa thành vòng tròn trên mặt nước; dư chấn, tiếng vang; (âm nhạc) trống khe Nhật Bản.
| Cách đọc | はもん |
|---|---|
| Romaji | hamon |
| Từ loại | danh từ |
波紋はもん
hamon
gợn sóng lan tỏa thành vòng tròn trên mặt nước; dư chấn, tiếng vang; (âm nhạc) trống khe Nhật Bản
- 1danh từ gợn sóng lan tỏa thành vòng tròn trên mặt nướcripple; ring on the water
- 2danh từ dư chấn, tiếng vang, ảnh hưởng lan rộngrepercussions
- 3danh từ (âm nhạc) trống khe Nhật Bản — nhạc cụ bằng sắt có xẻ rãnh ở mặt trên, phát ra âm ngân gợn sóngJapanese slit drum; instrument made of iron with slits on top; makes a rippling sound