Từ vựng
波浪 (はろう, harou) nghĩa là gì?
波浪 (はろう, harou) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng biển, sóng lớn.
| Cách đọc | はろう |
|---|---|
| Romaji | harou |
| Từ loại | danh từ |
波浪はろう
harou
sóng biển, sóng lớn
- 1danh từ sóng biển, sóng lớnwaves; billows; surge
Từ vựng
波浪 (はろう, harou) trong tiếng Nhật nghĩa là sóng biển, sóng lớn.
| Cách đọc | はろう |
|---|---|
| Romaji | harou |
| Từ loại | danh từ |
sóng biển, sóng lớn