Từ vựng

法王 (ほうおう, houou) nghĩa là gì?

法王 (ほうおう, houou) trong tiếng Nhật nghĩa là Giáo hoàng; (Phật giáo) Pháp vương, Đức Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうおう
Romajihouou
Từ loạidanh từ
ほうおう
houou

Giáo hoàng; (Phật giáo) Pháp vương, Đức Phật

  1. 1danh từ Giáo hoàngPope
  2. 2danh từ (Phật giáo) Pháp vương, Đức PhậtBuddha

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.