Từ vựng

法務 (ほうむ, houmu) nghĩa là gì?

法務 (ほうむ, houmu) trong tiếng Nhật nghĩa là công tác tư pháp, công việc pháp chế; việc hành đạo và nghi lễ trong chùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうむ
Romajihoumu
Từ loạidanh từ
ほうむ
houmu

công tác tư pháp, công việc pháp chế; việc hành đạo và nghi lễ trong chùa

  1. 1danh từ công tác tư pháp, công việc pháp chếjudicial affairs
  2. 2danh từ việc hành đạo và nghi lễ trong chùaclerical duty (in a temple)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.