Từ vựng

法人 (ほうじん, houjin) nghĩa là gì?

法人 (ほうじん, houjin) trong tiếng Nhật nghĩa là pháp nhân, tổ chức có tư cách pháp lý độc lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうじん
Romajihoujin
Từ loạidanh từ
ほうじん
houjin

pháp nhân, tổ chức có tư cách pháp lý độc lập

  1. 1danh từ pháp nhân, tổ chức có tư cách pháp lý độc lậpcorporation; corporate body; company

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.