Từ vựng

沿革 (えんかく, enkaku) nghĩa là gì?

沿革 (えんかく, enkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là lịch sử phát triển, quá trình hình thành và biến đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんかく
Romajienkaku
Từ loạidanh từ
えんかく
enkaku

lịch sử phát triển, quá trình hình thành và biến đổi

  1. 1danh từ lịch sử phát triển, quá trình hình thành và biến đổihistory; development

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.