Từ vựng
主 (ぬし, nushi) nghĩa là gì?
主 (ぬし, nushi) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nhân, người đứng đầu; thần chủ.
| Cách đọc | ぬし |
|---|---|
| Romaji | nushi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
主ぬし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnushi
chủ nhân, người đứng đầu; thần chủ
- 1danh từ chủ, người đứng đầu (một nhà, một nhóm)head (of a household, etc.); leader; master
- 2danh từ chủ sở hữu, chủ tiệmowner; proprietor; proprietress
- 3danh từ người trong cuộc (của tin đồn), kẻ đã gây ra (việc gì)subject (of a rumour, etc.); doer (of a deed)
- 4danh từ thần giữ nơi chốn — con vật sống lâu năm được cho là có phép; người ở lâu năm nhất (trong nhà, cơ quan)guardian spirit (e.g. long-resident beast, usu. with mystical powers); long-time resident (or employee, etc.)
- 5danh từ chồnghusband
Câu ví dụ
この犬の主は誰ですか。
Chủ của con chó này là ai vậy?
古い池には主が住むと言われる。
Người ta nói có thần chủ trú ngụ trong ao cũ.