Từ vựng

治癒 (ちゆ, chiyu) nghĩa là gì?

治癒 (ちゆ, chiyu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khỏi bệnh, sự lành vết thương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゆ
Romajichiyu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ちゆ
chiyu

sự khỏi bệnh, sự lành vết thương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khỏi bệnh, sự lành vết thươnghealing; cure; recovery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.