Từ vựng

治水 (ちすい, chisui) nghĩa là gì?

治水 (ちすい, chisui) trong tiếng Nhật nghĩa là trị thủy, cải tạo sông ngòi, kiểm soát lũ lụt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちすい
Romajichisui
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ちすい
chisui

trị thủy, cải tạo sông ngòi, kiểm soát lũ lụt

  1. 1danh từ · động từ (+する) trị thủy, cải tạo sông ngòi, kiểm soát lũ lụtriver management; river improvement; flood control

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.