Từ vựng

油田 (ゆでん, yuden) nghĩa là gì?

油田 (ゆでん, yuden) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏ dầu, vùng khai thác dầu hỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆでん
Romajiyuden
Từ loạidanh từ
ゆでん
yuden

mỏ dầu, vùng khai thác dầu hỏa

  1. 1danh từ mỏ dầu, vùng khai thác dầu hỏaoil field

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.