Từ vựng

沸騰 (ふっとう, futtou) nghĩa là gì?

沸騰 (ふっとう, futtou) trong tiếng Nhật nghĩa là sôi; sôi sục, tăng vọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっとう
Romajifuttou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふっとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuttou

sôi; sôi sục, tăng vọt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự sôi, nước sôi sùng sụcboiling; seething
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nóng lên, sục sôi, dậy sóng (cuộc tranh luận, dư luận)becoming heated (e.g. of a debate); excitement; agitation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tăng vọt, leo thang (giá cả)soaring (of prices); shooting up

Câu ví dụ

  • Khi nước sôi thì hãy cho mì vào.

  • Thị trường đang trong tình trạng sôi sục vì giá nhà tăng vọt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.