Từ vựng

物体 (ぶったい, buttai) nghĩa là gì?

物体 (ぶったい, buttai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶったい
Romajibuttai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶったい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbuttai

vật thể

  1. 1danh từ object; body; solid

Câu ví dụ

  • Vật thể chịu ảnh hưởng của trọng lực.

  • Một vật thể chưa xác định đã xuất hiện trên bầu trời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.