Từ vựng

沸かす (わかす, wakasu) nghĩa là gì?

沸かす (わかす, wakasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đun sôi, đun nóng (nước, nước tắm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかす
Romajiwakasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
わかす
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakasu

đun sôi, đun nóng (nước, nước tắm)

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đun sôi, đun nóng (nước tắm, đồ uống nóng)to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm nức lòng, khuấy động (khán giả)to excite; to rouse; to stir

Câu ví dụ

  • Tôi đã đun sẵn nước tắm rồi.

  • Vì uống trà nên tôi đun nước sôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.