Từ vựng
河原 (かわら, kawara) nghĩa là gì?
河原 (かわら, kawara) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi sông, bãi sỏi đá ven sông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かわら |
|---|
| Romaji | kawara |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
河原かわら
kawara
bãi sông, bãi sỏi đá ven sông
- 1danh từ bãi sông, bãi sỏi đá ven sôngdry riverbed; river beach
Còn viết: 川原、磧