Từ vựng

没頭 (ぼっとう, bottou) nghĩa là gì?

没頭 (ぼっとう, bottou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đắm chìm, sự miệt mài chuyên tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼっとう
Romajibottou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぼっとう
bottou

sự đắm chìm, sự miệt mài chuyên tâm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đắm chìm, sự miệt mài chuyên tâmimmersing oneself in; being absorbed in; devoting oneself to

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.