Từ vựng

沈着 (ちんちゃく, chinchaku) nghĩa là gì?

沈着 (ちんちゃく, chinchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự lắng đọng xuống đáy, sự tích tụ bám vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんちゃく
Romajichinchaku
Từ loạidanh từ, tính từ -na
ちんちゃく
chinchaku

sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh; sự lắng đọng xuống đáy, sự tích tụ bám vào

  1. 1danh từ · tính từ -na sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh, sự vững vàngcomposure; calmness; self-possession
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lắng đọng xuống đáy, sự tích tụ bám vàodepositing (at the bottom); deposition; accumulation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.