Từ vựng

沈滞 (ちんたい, chintai) nghĩa là gì?

沈滞 (ちんたい, chintai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trì trệ, tình trạng đình đốn kém sôi động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんたい
Romajichintai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ちんたい
chintai

sự trì trệ, tình trạng đình đốn kém sôi động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự trì trệ, tình trạng đình đốn kém sôi độngstagnation; inactivity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.