Từ vựng

沈下 (ちんか, chinka) nghĩa là gì?

沈下 (ちんか, chinka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chìm xuống, sự sụt lún.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんか
Romajichinka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ちんか
chinka

sự chìm xuống, sự sụt lún

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chìm xuống, sự sụt lúnsinking; subsidence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.