Từ vựng

決裂 (けつれつ, ketsuretsu) nghĩa là gì?

決裂 (けつれつ, ketsuretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đổ vỡ đàm phán, sự tan vỡ hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけつれつ
Romajiketsuretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けつれつ
ketsuretsu

sự đổ vỡ đàm phán, sự tan vỡ hoàn toàn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đổ vỡ đàm phán, sự tan vỡ hoàn toànbreakdown (of talks, negotiations, etc.); breaking off; rupture

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.