Từ vựng

決着 (けっちゃく, ketchaku) nghĩa là gì?

決着 (けっちゃく, ketchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngã ngũ, giải quyết dứt điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけっちゃく
Romajiketchaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けっちゃく
ketchaku

sự ngã ngũ, giải quyết dứt điểm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ngã ngũ, giải quyết dứt điểmconclusion; decision; end

Còn viết: 結着

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.