Từ vựng
決勝点 (けっしょうてん, kesshouten) nghĩa là gì?
決勝点 (けっしょうてん, kesshouten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm quyết thắng, bàn thắng quyết định, vạch đích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けっしょうてん |
|---|
| Romaji | kesshouten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
決勝点けっしょうてん
kesshouten
điểm quyết thắng, bàn thắng quyết định, vạch đích
- 1danh từ điểm quyết thắng, bàn thắng quyết định, vạch đíchwinning point; winning goal; game point (tennis, etc.)