Từ vựng

決め手 (きめて, kimete) nghĩa là gì?

決め手 (きめて, kimete) trong tiếng Nhật nghĩa là người quyết định; nhân tố quyết định, đòn quyết định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきめて
Romajikimete
Từ loạidanh từ
きめて
kimete

người quyết định; nhân tố quyết định, đòn quyết định

  1. 1danh từ người quyết địnhdecider; person who decides
  2. 2danh từ nhân tố quyết định, đòn quyết định, bằng chứng xác đángdecisive factor; clincher; key

Còn viết: 極め手

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.