Từ vựng

汲む (くむ, kumu) nghĩa là gì?

汲む (くむ, kumu) trong tiếng Nhật nghĩa là múc, bơm; thấu hiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくむ
Romajikumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkumu

múc, bơm; thấu hiểu

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ múc, vục, bơm (nước)to draw (water); to ladle; to dip up
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ rót (vào chén), cùng nhau uốngto pour (into a cup); to drink (together)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ thấu hiểu, cảm thông, đoán được (tâm tư, hoàn cảnh)to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ kế thừa, nối dòng (một trường phái)to draw upon; to inherit

Câu ví dụ

  • Tôi múc nước từ giếng về.

  • Tôi thấu hiểu lòng anh ấy nên tha thứ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.