Từ vựng
汚点 (おてん, oten) nghĩa là gì?
汚点 (おてん, oten) trong tiếng Nhật nghĩa là vết nhơ, vết đen, tì vết.
| Cách đọc | おてん |
|---|---|
| Romaji | oten |
| Từ loại | danh từ |
汚点おてん
oten
vết nhơ, vết đen, tì vết
- 1danh từ vết nhơ, vết đen, tì vếtstain; blot; flaw
Từ vựng
汚点 (おてん, oten) trong tiếng Nhật nghĩa là vết nhơ, vết đen, tì vết.
| Cách đọc | おてん |
|---|---|
| Romaji | oten |
| Từ loại | danh từ |
vết nhơ, vết đen, tì vết