Từ vựng

水面 (すいめん, suimen) nghĩa là gì?

水面 (すいめん, suimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいめん
Romajisuimen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すいめん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuimen

mặt nước

  1. 1danh từ water's surface

Câu ví dụ

  • Mặt trăng phản chiếu trên mặt nước.

  • Con cá ngoi lên mặt nước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.