Từ vựng

水系 (すいけい, suikei) nghĩa là gì?

水系 (すいけい, suikei) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống sông ngòi, hệ thống thoát nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいけい
Romajisuikei
Từ loạidanh từ
すいけい
suikei

hệ thống sông ngòi, hệ thống thoát nước

  1. 1danh từ hệ thống sông ngòi, hệ thống thoát nướcwater system; river system; drainage system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.