Từ vựng
水産物 (すいさんぶつ, suisanbutsu) nghĩa là gì?
水産物 (すいさんぶつ, suisanbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy sản, hải sản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいさんぶつ |
|---|
| Romaji | suisanbutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
水産物すいさんぶつ
suisanbutsu
thủy sản, hải sản
- 1danh từ thủy sản, hải sảnmarine products