Từ vựng

水爆 (すいばく, suibaku) nghĩa là gì?

水爆 (すいばく, suibaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) bom khinh khí, bom H.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいばく
Romajisuibaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
すいばく
suibaku

(viết tắt) bom khinh khí, bom H

  1. 1danh từ · tính từ の (viết tắt) bom khinh khí, bom Hhydrogen bomb

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.