Từ vựng

水浸し (みずびたし, mizubitashi) nghĩa là gì?

水浸し (みずびたし, mizubitashi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngập nước, chìm trong nước, ướt sũng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみずびたし
Romajimizubitashi
Từ loạidanh từ
みずびたし
mizubitashi

ngập nước, chìm trong nước, ướt sũng

  1. 1danh từ ngập nước, chìm trong nước, ướt sũngsubmersion; inundation; being flooded

Còn viết: 水びたし

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.