Từ vựng

水槽 (すいそう, suisou) nghĩa là gì?

水槽 (すいそう, suisou) trong tiếng Nhật nghĩa là bể chứa nước, bồn trữ nước; bể nuôi cá, hồ thủy sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいそう
Romajisuisou
Từ loạidanh từ
すいそう
suisou

bể chứa nước, bồn trữ nước; bể nuôi cá, hồ thủy sinh

  1. 1danh từ bể chứa nước, bồn trữ nướcwater tank; cistern
  2. 2danh từ bể nuôi cá, hồ thủy sinhfish tank; aquarium

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.