Từ vựng
水域 (すいいき, suiiki) nghĩa là gì?
水域 (すいいき, suiiki) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng nước, thủy vực.
| Cách đọc | すいいき |
|---|---|
| Romaji | suiiki |
| Từ loại | danh từ |
水域すいいき
suiiki
vùng nước, thủy vực
- 1danh từ vùng nước, thủy vựcwaters; water area
Từ vựng
水域 (すいいき, suiiki) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng nước, thủy vực.
| Cách đọc | すいいき |
|---|---|
| Romaji | suiiki |
| Từ loại | danh từ |
vùng nước, thủy vực