Từ vựng

水力 (すいりょく, suiryoku) nghĩa là gì?

水力 (すいりょく, suiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy lực, sức nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいりょく
Romajisuiryoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
すいりょく
suiryoku

thủy lực, sức nước

  1. 1danh từ · tính từ の thủy lực, sức nướchydraulic power; water power

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.