Từ vựng
水力 (すいりょく, suiryoku) nghĩa là gì?
水力 (すいりょく, suiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy lực, sức nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいりょく |
|---|
| Romaji | suiryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
水力すいりょく
suiryoku
thủy lực, sức nước
- 1danh từ · tính từ の thủy lực, sức nướchydraulic power; water power