Từ vựng
気象学 (きしょうがく, kishougaku) nghĩa là gì?
気象学 (きしょうがく, kishougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khí tượng học.
| Cách đọc | きしょうがく |
|---|---|
| Romaji | kishougaku |
| Từ loại | danh từ |
気象学きしょうがく
kishougaku
khí tượng học
- 1danh từ khí tượng họcmeteorology
Từ vựng
気象学 (きしょうがく, kishougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khí tượng học.
| Cách đọc | きしょうがく |
|---|---|
| Romaji | kishougaku |
| Từ loại | danh từ |
khí tượng học