Từ vựng

気象台 (きしょうだい, kishoudai) nghĩa là gì?

気象台 (きしょうだい, kishoudai) trong tiếng Nhật nghĩa là đài quan trắc khí tượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしょうだい
Romajikishoudai
Từ loạidanh từ
きしょうだい
kishoudai

đài quan trắc khí tượng

  1. 1danh từ đài quan trắc khí tượngmeteorological observatory

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.