Từ vựng

気付く (きづく, kizuku) nghĩa là gì?

気付く (きづく, kizuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận ra, để ý thấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきづく
Romajikizuku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きづく
N3 · ước tính theo khung JLPTkizuku

nhận ra, để ý thấy

Câu ví dụ

  • Không ai nhận ra lỗi sai.

  • Tôi nhận ra mình quên ví.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.