Từ vựng
きつい (kitsui) nghĩa là gì?
きつい trong tiếng Nhật nghĩa là chật, gắt, khắc nghiệt.
| Cách đọc | きつい |
|---|---|
| Romaji | kitsui |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
きついきつい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitsui
chật, gắt, khắc nghiệt
- 1tính từ -i vất vả, nặng nhọc, khắc nghiệt, khó nhằntough; hard; severe
- 2tính từ -i cứng rắn, quyết liệt, ghê gớm, không dễ bắt nạt (tính cách)determined; strong-minded; forceful
- 3tính từ -i mạnh, gắt (nắng, rượu), dữ dộistrong (e.g. sunlight, alcohol); severe; intense
- 4tính từ -i chật, bó sát, thít quá (quần áo, giày)(too) tight; constricting; close
- 5tính từ -i quá mức, mạnh khác thườngextreme; unusually strong
Câu ví dụ
この靴は少しきつい。
Đôi giày này hơi chật.
今日の仕事はきつかった。
Công việc hôm nay vất vả.