Từ vựng
比喩 (ひゆ, hiyu) nghĩa là gì?
比喩 (ひゆ, hiyu) trong tiếng Nhật nghĩa là phép so sánh, ẩn dụ, ví von.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひゆ |
|---|
| Romaji | hiyu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
比喩ひゆ
hiyu
phép so sánh, ẩn dụ, ví von
- 1danh từ phép so sánh, ẩn dụ, ví vonsimile; metaphor; allegory
Còn viết: 譬喩、比ゆ、比諭