Từ vựng

比喩 (ひゆ, hiyu) nghĩa là gì?

比喩 (ひゆ, hiyu) trong tiếng Nhật nghĩa là phép so sánh, ẩn dụ, ví von.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひゆ
Romajihiyu
Từ loạidanh từ
ひゆ
hiyu

phép so sánh, ẩn dụ, ví von

  1. 1danh từ phép so sánh, ẩn dụ, ví vonsimile; metaphor; allegory

Còn viết: 譬喩、比ゆ、比諭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.