Từ vựng
怒鳴る (どなる, donaru) nghĩa là gì?
怒鳴る (どなる, donaru) trong tiếng Nhật nghĩa là quát, hét giận dữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どなる |
|---|
| Romaji | donaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdonaru
quát, hét giận dữ
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to shout (in anger); to yell
Câu ví dụ
父は大きな声で怒鳴った。
Bố đã quát bằng giọng lớn.
そんなに怒鳴らないでください。
Xin đừng quát tháo như vậy.