Từ vựng

段落 (だんらく, danraku) nghĩa là gì?

段落 (だんらく, danraku) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạn văn; điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんらく
Romajidanraku
Từ loạidanh từ
だんらく
danraku

đoạn văn; điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừng

  1. 1danh từ đoạn vănparagraph
  2. 2danh từ điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừngend; stopping place; conclusion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.