Từ vựng
段落 (だんらく, danraku) nghĩa là gì?
段落 (だんらく, danraku) trong tiếng Nhật nghĩa là đoạn văn; điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんらく |
|---|
| Romaji | danraku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
段落だんらく
danraku
đoạn văn; điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừng
- 1danh từ đoạn vănparagraph
- 2danh từ điểm kết thúc một chặng, chỗ tạm dừngend; stopping place; conclusion