Từ vựng

増やす (ふやす, fuyasu) nghĩa là gì?

増やす (ふやす, fuyasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm tăng, thêm vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふやす
Romajifuyasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふやす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuyasu

làm tăng, thêm vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to increase; to add to; to augment

Câu ví dụ

  • Tôi muốn tăng tiền tiết kiệm dần dần.

  • Chúng tôi quyết định tăng số nhân viên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.