Từ vựng

残暑 (ざんしょ, zansho) nghĩa là gì?

残暑 (ざんしょ, zansho) trong tiếng Nhật nghĩa là cái nóng oi bức còn sót lại vào cuối hè đầu thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざんしょ
Romajizansho
Từ loạidanh từ
ざんしょ
zansho

cái nóng oi bức còn sót lại vào cuối hè đầu thu

  1. 1danh từ cái nóng oi bức còn sót lại vào cuối hè đầu thulate summer heat; lingering summer heat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.