Từ vựng

残らず (のこらず, nokorazu) nghĩa là gì?

残らず (のこらず, nokorazu) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn bộ, không sót lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのこらず
Romajinokorazu
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のこらず
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnokorazu

toàn bộ, không sót lại

  1. 1trạng từ all; entirely; completely

Câu ví dụ

  • Tôi đã tiêu hết sạch tiền.

  • Tôi đã ăn hết sạch món ăn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.