Từ vựng

残った分 (のこったぶん, nokottabun) nghĩa là gì?

残った分 (のこったぶん, nokottabun) trong tiếng Nhật nghĩa là phần còn lại, số dư còn thừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのこったぶん
Romajinokottabun
Từ loạicụm từ, danh từ
のこったぶん
nokottabun

phần còn lại, số dư còn thừa

  1. 1cụm từ · danh từ phần còn lại, số dư còn thừaamount left over; remaining portion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.