Từ vựng

歴任 (れきにん, rekinin) nghĩa là gì?

歴任 (れきにん, rekinin) trong tiếng Nhật nghĩa là lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれきにん
Romajirekinin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れきにん
rekinin

lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lần lượt đảm nhiệm nhiều chức vụsuccessive jobs; consecutive jobs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.