Từ vựng

歴代 (れきだい, rekidai) nghĩa là gì?

歴代 (れきだい, rekidai) trong tiếng Nhật nghĩa là các đời nối tiếp nhau, qua các thế hệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれきだい
Romajirekidai
Từ loạidanh từ, tính từ の
れきだい
rekidai

các đời nối tiếp nhau, qua các thế hệ

  1. 1danh từ · tính từ の các đời nối tiếp nhau, qua các thế hệsuccessive generations; successive emperors

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.