Từ vựng

正 (せい, sei) nghĩa là gì?

正 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là đúng, chính, chuẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせい
Romajisei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsei

đúng, chính, chuẩn

  1. 1danh từ · tính từ の đúng, chân (mệnh đề logic); chính quy, chính thức(logical) true; regular
  2. 2số từ chính (10 mũ 40)10^40; ten duodecillion
  3. 3danh từ · tính từ の (viết tắt) bản gốc, bản chínhoriginal
  4. 4danh từ · tính từ の (toán) dương, lớn hơn khôngpositive; greater than zero
  5. 5danh từ (triết học) chính đề (trong phép biện chứng)thesis (in dialectics)

Câu ví dụ

  • Tôi đã học số dương và số âm.

  • Trên biểu đồ, các giá trị dương đang tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.