Từ vựng

性 (せい, sei) nghĩa là gì?

性 (せい, sei) trong tiếng Nhật nghĩa là giới tính; tính chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせい
Romajisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsei

giới tính; tính chất

  1. 1danh từ bản tính, tính cách (của một người)nature (of a person)
  2. 2danh từ giới tính, giống đực/cáisex; gender
  3. 3danh từ tình dục, chuyện nam nữsex (i.e. sexual attraction, activity, etc.)
  4. 4danh từ (ngữ pháp) giống (của danh từ)gender
  5. 5hậu tố (hậu tố) tính…, tính chất…-ty; -ity; -ness

Câu ví dụ

  • Mỗi loài động vật đều có đặc tính riêng.

  • Tôi ghi giới tính và tuổi vào bảng khảo sát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.