Từ vựng

歓待 (かんたい, kantai) nghĩa là gì?

歓待 (かんたい, kantai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiếp đón nồng hậu, sự khoản đãi nhiệt tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんたい
Romajikantai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんたい
kantai

sự tiếp đón nồng hậu, sự khoản đãi nhiệt tình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tiếp đón nồng hậu, sự khoản đãi nhiệt tìnhwarm welcome; friendly reception; hospitality

Còn viết: 款待

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.