Từ vựng

歌留多 (カルタ, karuta) nghĩa là gì?

歌留多 (カルタ, karuta) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ bài thơ truyền thống karuta Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルタ
Romajikaruta
Từ loạidanh từ
カルタ
karuta

bộ bài thơ truyền thống karuta Nhật Bản

  1. 1danh từ bộ bài thơ truyền thống karuta Nhật Bảnkaruta; traditional Japanese playing cards, esp. hyakunin isshu karuta or iroha karuta

Còn viết: 骨牌、加留多、嘉留太

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.