Từ vựng
次点 (じてん, jiten) nghĩa là gì?
次点 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là người về nhì, á quân.
| Cách đọc | じてん |
|---|---|
| Romaji | jiten |
| Từ loại | danh từ |
次点じてん
jiten
người về nhì, á quân
- 1danh từ người về nhì, á quânrunner-up
Từ vựng
次点 (じてん, jiten) trong tiếng Nhật nghĩa là người về nhì, á quân.
| Cách đọc | じてん |
|---|---|
| Romaji | jiten |
| Từ loại | danh từ |
người về nhì, á quân